đoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18)
Từ đồng nghĩa của trainband
Alternative for trainband
trainband
danh từ
đoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18)
Danh từ
An army of trained civilians, which may be an official reserve army, called upon in time of need, the entire able-bodied population of a state which may also be called upon, or a private force not under government control
An trainband synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with trainband, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của trainband