(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
Từ đồng nghĩa của minutemen
Alternative for minutemen
minuteman
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
Danh từ
An army of trained civilians, which may be an official reserve army, called upon in time of need, the entire able-bodied population of a state which may also be called upon, or a private force not under government control
An minutemen synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with minutemen, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của minutemen