Từ đồng nghĩa của touristy

Alternative for touristy

touristy
  • tính từ
    • đầy khách du lịch
    • được thiết kế để hấp dẫn khách du lịch

Tính từ

Of, relating to, catering for, or visited by tourists

Từ trái nghĩa của touristy

touristy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock