Đồng nghĩa của synergies

Alternative for synergies

synergy
  • danh từ
    • tính hiệp trợ, hiệp lực
    • tính điều phối, đồng vận

Trái nghĩa của synergies

synergies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock