Đồng nghĩa của subeditor

Alternative for subeditor

subeditor /'sʌb'editə/
  • danh từ
    • phó chủ bút, thư ký toà soạn, phó tổng biên tập, thư ký ban biên tập

Trái nghĩa của subeditor

subeditor Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock