Từ đồng nghĩa của pressman

Alternative for pressman

pressman /'presmən/
  • danh từ
    • nhà báo
    • thợ in

Từ trái nghĩa của pressman

pressman Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock