(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)
Từ đồng nghĩa của strikers
Alternative for strikers
striker /'staikə/
danh từ
người phụ thợ rèn
búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ)
cái bật lửa
người bãi công, người đình công
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan)
Danh từ
Plural for a person or group of people who stand outside a workplace or other venue as a protest or to try to persuade others not to enter during a strike
An strikers synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with strikers, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của strikers