Đồng nghĩa của hotheads

Alternative for hotheads

hothead /'hɔthed/ (hotbrain) /'hɔtbrein/
  • danh từ
    • người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp

Trái nghĩa của hotheads

hotheads Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock