Từ đồng nghĩa của stetting

Alternative for stetting

stet /stet/
  • ngoại động từ
    • (ngành in) giữ nguyên chữ cũ
    • viết ký hiệu "giữ nguyên như cũ"
    • bỏ chữ chữa, xoá chữ chữa

Động từ

Present participle for to let (edited material) stand, or remain as it was

Từ trái nghĩa của stetting

stetting Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock