Từ đồng nghĩa của sternest

Alternative for sternest

sterns, sterner, sternest

Từ đồng nghĩa: austere, exacting, firm, hard, harsh, severe, strict, stringent,

Từ trái nghĩa: bow, gentle,

Từ trái nghĩa của sternest

sternest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock