Từ đồng nghĩa của cruelest

Alternative for cruelest

crueler, cruelest

Từ đồng nghĩa: brutal, heartless, mean, ruthless,

Từ trái nghĩa: humane, kind, pitiful,

Từ trái nghĩa của cruelest

cruelest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock