Đồng nghĩa của sonometer

Alternative for sonometer

sonometer /sou'nɔmitə/
  • danh từ
    • (vật lý) cái đo âm

Danh từ

An instrument which is used to determine the acuity of hearing

Trái nghĩa của sonometer

sonometer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock