Từ đồng nghĩa của shinty

Alternative for shinty

shinty
  • danh từ
    • trò chơi sini (giống hockey; một loại bóng gậy cong)
    • gậy chơi sini; bóng chơi sini

Danh từ

A game derived from hurling, and resembling hockey, played in Scotland

Danh từ

Hockey played on field or ground

Từ trái nghĩa của shinty

shinty Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock