Đồng nghĩa của sederunt

Alternative for sederunt

sederunt /sə'di:rənt/
  • danh từ
    • (tôn giáo) phiên họp của hội đồng tăng lữ
    • cuộc toạ đàm; cuộc nói chuyện có uống rượu

Trái nghĩa của sederunt

sederunt Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock