Đồng nghĩa của schlocks

Alternative for schlocks

schlock
  • danh từ
    • (từ Mỹ) (thông tục) rác rưởi

Danh từ

Plural for cheap or inferior goods or material

Trái nghĩa của schlocks

schlocks Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock