Đồng nghĩa của revalues

Alternative for revalues

revalue /'ri:'vælju:/
  • ngoại động từ
    • đánh giá lại, ước lượng lại

Động từ

Augments or enhances

Động từ

Adjusts or changes

Trái nghĩa của revalues

revalues Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock