Đồng nghĩa của revaluation

Alternative for revaluation

Revaluation
  • (Econ) Sự nâng giá trị; sự tăng giá.
      + Là một thay đổi theo hướng đi lên của sức mua ngang giá đối với một đồng tiền trong một hệ thống tỷ giá hối đoái cố định.

Danh từ

The process of altering the relative value of a currency or other standard of exchange

Trái nghĩa của revaluation

revaluation Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock