Đồng nghĩa của reproductiveness

Alternative for reproductiveness

reproductiveness /,ri:prə'dʌktivnis/
  • danh từ
    • khả năng tái sản xuất
    • khả năng sinh sôi nẩy nở; khả năng sinh sản

Trái nghĩa của reproductiveness

reproductiveness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock