Từ đồng nghĩa của remanence

Alternative for remanence

remanence
  • danh từ
    • sự cảm ứng từ dư; độ từ dư

Danh từ

Remanency

Từ trái nghĩa của remanence

remanence Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock