Từ đồng nghĩa của radiative

Alternative for radiative

radiative /'reidiətiv/
  • tính từ
    • bức xạ, phát xạ

Tính từ

Of or pertaining to radiation

Từ trái nghĩa của radiative

radiative Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock