Từ đồng nghĩa của purls

Alternative for purls

purl /pə:l/
  • danh từ
    • tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối)
    • dòng chảy cuồn cuộn
    • nội động từ
      • rì rầm, róc rách (suối)
      • chảy cuồn cuộn
      • danh từ
        • dây kim tuyến (để viền áo...)
        • đường viền giua, đường viền ren (đăng ten)
        • mũi đan móc (để tạo thành những đường sọc nổi ở áo len)
        • động từ
          • viền (áo, vải...) bằng dây kim tuyến, viền rua
          • đan móc (mũi kim)
          • danh từ
            • (sử học) bia pha ngải apxin; bia nóng pha rượu mạnh
            • (thông tục) cái té nhào, cái đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo
            • nội động từ
              • té nhào, đổ lật, lộn tùng phèo
              • ngoại động từ
                • làm té nhào, đổ lật, làm lộn tùng phèo

              Động từ

              To turn or cause to turn or whirl round quickly
              spins whirls turns revolves rotates twirls wheels twists swirls pivots swivels gyrates rolls pirouettes circles pinwheels swings spirals reels gyres birls oscillates pendulates goes round turns round goes around circulates coils orbits corkscrews whirlpools eddies furls turns around winds twiddles dances writhes moves snakes bends twines loops spins round weaves wheels round circumducts twizzles moves in circles turns on your heel goes round in circles billows surges ripples undulates flows swells streams rushes heaves blows swims stirs goes round and round pitches curls waves sways wobbles swishes churns boils rises and falls rises seethes tosses flutters flaps whips welters moves round shakes wags trembles quivers threshes flails wavers wafts flits spins around ruffles thrashes quavers palpitates pulsates flicks sweeps pulses flies wigwags seesaws swings around moves to and fro sheers veers negotiates slings blasts gusts hinges arcs adjusts curves waltzes trundles whirrs goes trolls circumvolves vibrates fluctuates vacillates swings round rolls along lurches whorls swooshes spurts grows dizzy roils moils wriggles shunts swivels round moves round in circles comes around comes round bowls moves in a circle swivels around convulses squirts squalls puffs twists and turns turns over and over turns round and round turns on an axis flurries entwines swathes folds rounds wraps enfolds envelops swaddles curls up rolls up folds up wraps up winds up rocks ebbs and flows catches the wind

              Động từ

              To turn thread or yarn into a piece of fabric

              Động từ

              (of a small bird or an insect) To make a short, sharp, high-pitched sound

              Danh từ

              Filigrees or threads

              Danh từ

              Borders or decorations

              Danh từ

              Plural for acoustical noise

              Từ trái nghĩa của purls

              purls Thành ngữ, tục ngữ

              Music ♫

              Copyright: Proverb ©

              You are using Adblock

              Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

              Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

              I turned off Adblock