Từ đồng nghĩa của processor

Alternative for processor

processors, precesser

Từ đồng nghĩa: C.P.U., CPU, central processing unit, central processor, mainframe,

Từ trái nghĩa của processor

processor Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock