Từ đồng nghĩa của priors

Alternative for priors

priors

Từ đồng nghĩa: before, earlier, former, previous,

Từ trái nghĩa: posterior,

Danh từ

Plural for a high-ranking member of a monastery

Từ trái nghĩa của priors

priors Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock