Từ đồng nghĩa của prepaid

Alternative for prepaid

prepaid /'pri:'pei/
  • ngoại động từ prepaid
    • trả trước
    • trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)

Động từ

Past tense for to pay in advance, or beforehand

Từ trái nghĩa của prepaid

prepaid Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock