Từ đồng nghĩa của precedes

Alternative for precedes

precedes, preceded, preceding

Từ đồng nghĩa: forerun, head, lead,

Từ trái nghĩa: follow,

Từ trái nghĩa của precedes

precedes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock