Từ đồng nghĩa của paralyzer

Alternative for paralyzer

paralyzer
  • xem paralyze

Danh từ

One who or that which paralyzes

Từ trái nghĩa của paralyzer

paralyzer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock