Đồng nghĩa của novas

Alternative for novas

nova /'nouvə/
  • danh từ, số nhiều novae, novas
    • (thiên văn học) sao mới hiện

Danh từ

Plural for any sudden brightening of a previously inconspicuous star

Trái nghĩa của novas

novas Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock