Đồng nghĩa của monocultural

Alternative for monocultural

monocultural /,mɔnə'kʌltʃərəl/
  • tính từ
    • độc canh

Trái nghĩa của monocultural

monocultural Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock