Từ đồng nghĩa của mainlands

Alternative for mainlands

mainland /'meinlənd/
  • danh từ
    • lục địa, đất liền

Từ trái nghĩa của mainlands

mainlands Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock