Đồng nghĩa của maidenlike

Alternative for maidenlike

maidenlike /'meidnlaik/
  • tính từ
    • như một cô gái; như một trinh nữ

Tính từ

Like a maiden

Trái nghĩa của maidenlike

maidenlike Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock