Từ đồng nghĩa của longitudinally

Alternative for longitudinally

longitudinally
  • phó từ
    • theo chiều dọc

Phó từ

Adverb for over a protracted period of time

Phó từ

Spatially or altitudinally

Từ trái nghĩa của longitudinally

longitudinally Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock