Từ đồng nghĩa của lonelier

Alternative for lonelier

lonelier, loneliest

Từ đồng nghĩa: alone, desolate, friendless, isolated, solitary, unaccompanied,

Từ trái nghĩa: animated, cheerful, gay,

Từ trái nghĩa của lonelier

lonelier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock