Từ đồng nghĩa của limited company

Alternative for limited company

Limited company
  • (Econ) Công ty trách nhiệm hữu hạn.
      + Có hai loại công ty trách nhiệm hữu hạn ở Anh: Công ty trách nhiệm hữu hạn công cộng và công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân.

Danh từ

A company in which the liability of members or subscribers of the company is limited to what they have invested or guaranteed to the company

Từ trái nghĩa của limited company

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock