Từ đồng nghĩa của kilometre

Alternative for kilometre

Từ đồng nghĩa: kilometer, klick, km,

Danh từ

(metrology) An SI unit of length equal to one hundred meters

Từ trái nghĩa của kilometre

kilometre Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock