Từ đồng nghĩa của hostess

Alternative for hostess

hostesses

Từ đồng nghĩa: air hostess, stewardess,

hostess, hosts, hostesses, hosted, hosting

Từ đồng nghĩa: army, flock, multitude, proprietor, quantity, receptionist, score, swarm,

Từ trái nghĩa: guest,

Danh từ

Master of ceremonies

Từ trái nghĩa của hostess

hostess Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock