Từ đồng nghĩa của holsters

Alternative for holsters

holster /'houlstə/
  • danh từ
    • bao súng ngắn (ngoắc ở thắt lưng hay yên ngựa)

Động từ

Place a firearm into its holster

Từ trái nghĩa của holsters

holsters Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock