Đồng nghĩa của harebell

Alternative for harebell

harebell /'heəbel/
  • danh từ
    • (thực vật học) cây hoa chuông lá tròn

Noun

A perennial flowering plant, Campanula rotundifolia, native to the Northern Hemisphere, with blue, bell-like flowers

Trái nghĩa của harebell

harebell Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©