Từ đồng nghĩa của guano

Alternative for guano

guano /'gwɑ:nou/
  • ngoại động từ
    • bón bằng phân chim

Từ trái nghĩa của guano

guano Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock