Đồng nghĩa của gawkiness

Alternative for gawkiness

gawkiness /gɔ:kinis/
  • danh từ
    • sự lóng ngóng
    • tính nhút nhát rụt rè

Trái nghĩa của gawkiness

gawkiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock