Đồng nghĩa của fenestra

Alternative for fenestra

fenestra /fi'nestrə/
  • danh từ, số nhiều fenestrae
    • (giải phẫu) cửa sổ (ở tai giữa...)

Danh từ

An opening in a body, sometimes with a membrane

Trái nghĩa của fenestra

fenestra Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock