Từ đồng nghĩa của casement

Alternative for casement

casement /'keismənt/
  • danh từ
    • khung cánh cửa sổ
    • cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window)
    • (thơ ca) cửa sổ

Danh từ

A window that has frames hinged on the side and that opens outward

Danh từ

The opening part of a window, usually containing the glass panes

Từ trái nghĩa của casement

casement Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock