(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao
Từ đồng nghĩa của el
Alternative for el
el /el/
danh từ
(như) ell
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao
Proper noun
The aspect (hypostasis) of the Trinity or Godhead corresponding to the God of Abraham and the Jewish scriptures and considered the creator of mankind and father of Jesus Christ
An el synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with el, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của el