Đồng nghĩa của drawbars

Alternative for drawbars

drawbar /'drɔ:bɑ:/
  • danh từ
    • đòn kéo, thanh toán

Danh từ

Dragbars or draglinks

Trái nghĩa của drawbars

drawbars Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock