Từ đồng nghĩa của disproves

Alternative for disproves

disproves, disproved, disproving

Từ trái nghĩa: prove,

Từ trái nghĩa của disproves

disproves Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock