người có tài chuyên môn đã được một cơ quan chuyên môn thừa nhận
Từ đồng nghĩa của diplomate
Alternative for diplomate
diplomate
danh từ
người có văn bằng
người có tài chuyên môn đã được một cơ quan chuyên môn thừa nhận
Danh từ
A person who has successfully completed a course of study or training, especially a person who has been awarded an undergraduate or first academic degree
An diplomate synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with diplomate, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của diplomate