Từ đồng nghĩa của desponds

Alternative for desponds

desponds, desponded, desponding

Từ trái nghĩa: encourage, inspire,

Động từ

To lose all energy, enthusiasm or happiness

Từ trái nghĩa của desponds

desponds Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock