Từ đồng nghĩa của denser

Alternative for denser

denser, densest

Từ đồng nghĩa: close, compact, compressed, crowded, dull, heavy, solid, stupid, thick,

Từ trái nghĩa: dilute, sparse, thin, weak,

Từ trái nghĩa của denser

denser Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock