Từ đồng nghĩa của demotes

Alternative for demotes

demotes, demoted, demoting

Từ đồng nghĩa: degrade, lower, reduce,

Từ trái nghĩa: promote,

Động từ

Remove from office suddenly and forcefully

Từ trái nghĩa của demotes

demotes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock