Từ đồng nghĩa của dehisce

Alternative for dehisce

dehisce /di'his/
  • nội động từ
    • (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả)

Từ trái nghĩa của dehisce

dehisce Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock