Đồng nghĩa của dactyls

Alternative for dactyls

dactyl /'dæktil/
  • danh từ
    • (thơ ca) Đactin (thể thơ gồm một âm tiết dài và âm tiết ngắn)

Danh từ

Plural for foot part

Trái nghĩa của dactyls

dactyls Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock